dutch clover

Noun
  1. Cây chụm hoa (cây ba lá hoặc cây chua me đất, người Ai-len lấy hình cụm ba chiếc của các cây này làm quốc huy).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dutch clover
A honeybee lands on a cluster of Dutch clover in the lawn.