dutch clover

Học thuật
Thân thiện
dutch clover

A honeybee lands on a cluster of Dutch clover in the lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ ba lá: "dutch clover" tên tiếng Anh của một loài cỏ ba lá (clover) nguồn gốc từ châu Âu, thường bò sát đất, hoa màu trắng đến hồng màu xanh tươi. Loài này đã được du nhập trồng rộng rãinhiều nơi, bao gồm Hoa Kỳ, chủ yếu để làm thức ăn cho gia súc.
    • Cây chụm hoa: Trong tiếng Việt, còn được gọi là "cây chụm hoa", cùng họ với cây chua me đất. Hình ảnh cụm ba lá của được người Ireland sử dụng làm biểu tượng quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered in dutch clover. (Cánh đồng được phủ đầy cỏ ba lá Lan.)
    • Farmers often plant dutch clover as a forage crop for their livestock. (Nông dân thường trồng cỏ ba lá Lan làm cây thức ăn cho gia súc của họ.)
    • The shamrock, a symbol of Ireland, is often said to be a leaf of dutch clover. (Cỏ shamrock, biểu tượng của Ireland, thường được cho một của cây cỏ ba lá Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp làm vườn: "dutch clover" thường được đề cập như một loại cây họ đậu có ích, giúp cải tạo đất (cố định đạm) nguồn thức ăn dinh dưỡng.
    • Using dutch clover as a cover crop improves soil fertility. (Sử dụng cỏ ba lá Lan làm cây che phủ giúp cải thiện độ màu mỡ của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Clover / Trefoil (n): Cỏ ba lá (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
  • Shamrock (n): Tên gọi tiếng Ireland cho cỏ ba lá, đặc biệt loài được coi biểu tượng quốc gia (thường hoặc - chính dutch clover).
  • White clover (n): Tên gọi phổ biến khác của "dutch clover" ().
Từ đồng nghĩa
  • White clover: Cỏ ba lá trắng (tên gọi phổ biến dựa trên màu hoa đặc trưng).
  • Trifolium repens: Tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • To be in clover: Sống trong sung túc, nhàn hạ, đầy đủ (xuất phát từ hình ảnh gia súc được ăn cỏ ba lá tươi tốt).
    • After his promotion, he was in clover. (Sau khi được thăng chức, anh ta sống trong sung túc.)
dutch clover

A honeybee lands on a cluster of Dutch clover in the lawn.

Noun
  1. Cây chụm hoa (cây ba lá hoặc cây chua me đất, người Ai-len lấy hình cụm ba chiếc của các cây này làm quốc huy).

Từ đồng nghĩa